Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chấn động" (1)
chấn động
Tiếng Anh
Danh từshock
Danh từupheaval
Danh từupheaval
Vụ án gây chấn động dư luận.
The case shocked the public.
Từ liên quan "chấn động" (1)
gây chấn động
Tiếng Anh
Cụm từcause a shock, shake
Vụ bê bối đã gây chấn động dư luận cả nước.
The scandal shocked public opinion nationwide.
Cụm từ "chấn động" (2)
Vụ án gây chấn động dư luận.
The case shocked the public.
Vụ bê bối đã gây chấn động dư luận cả nước.
The scandal shocked public opinion nationwide.
